Bỏ qua điều hướng

Biểu đồ

Biểu đồ giá vàng

Chọn khoảng thời gian và tối đa 3 loại vàng để so sánh giá mua vào theo ngày.

Loại vàng (chọn tối đa 3)

Vàng thế giới tính bằng USD/ounce nên chỉ hiển thị riêng.

Xem dữ liệu dạng bảng
Giá theo ngày
NgàyGiá mua vàoGiá bán ra
2026-11-06138.000.000141.000.000
2026-11-05139.500.000142.500.000
2026-11-04139.400.000142.400.000
2026-11-03137.600.000140.600.000
2026-11-02137.000.000140.000.000
2026-11-01136.000.000139.000.000
2026-10-31136.000.000139.000.000
2026-10-30138.400.000141.400.000
2026-10-29139.700.000142.700.000
2026-10-28139.700.000142.700.000
2026-10-27139.000.000142.000.000
2026-10-26138.700.000141.700.000
2026-10-25138.700.000141.700.000
2026-10-24138.700.000141.700.000
2026-10-23139.000.000142.000.000
2026-10-22139.300.000142.300.000
2026-10-21139.300.000142.300.000
2026-10-20139.600.000142.600.000
2026-10-19140.100.000143.100.000
2026-10-18140.600.000143.600.000
2026-10-17140.600.000143.600.000
2026-10-16140.900.000143.900.000
2026-10-15140.300.000143.300.000
2026-10-14140.300.000143.300.000
2026-10-13141.300.000144.300.000
2026-10-12141.300.000144.300.000
2026-10-11141.800.000144.800.000
2026-10-10141.800.000144.800.000
2026-10-09141.800.000144.800.000
2026-10-08140.000.000143.000.000

Cách đọc biểu đồ

Mỗi điểm là giá cuối ngày (giờ Việt Nam). Khi chọn một loại vàng, biểu đồ hiển thị cả giá mua vào và bán ra; khi so sánh nhiều loại, biểu đồ chỉ hiển thị giá mua vào.

Thông tin giá vàng chỉ mang tính tham khảo, có thể chậm hoặc khác với giá niêm yết tại cửa hàng và không phải lời khuyên đầu tư.