Nhiều người thử lấy giá vàng thế giới đổi ra tiền Việt rồi so với bảng giá ở tiệm vàng, và thấy hai con số không khớp. Điều này khá bình thường. Bài này giải thích những lý do thường gặp và có một ví dụ quy đổi đơn vị để bạn tự làm.
Hai bảng giá, hai đơn vị
Giá vàng thế giới thường được niêm yết bằng USD cho mỗi ounce troy. Giá trong nước lại tính bằng đồng cho mỗi lượng. Trước khi so sánh, bạn phải đưa hai bên về cùng một đơn vị.
- 1 ounce troy khoảng 31,1035 gram.
- 1 lượng = 10 chỉ = 37,5 gram.
- Vì vậy 1 lượng khoảng 1,2057 ounce.
Ví dụ quy đổi từng bước
Ví dụ dưới đây dùng số giả định để minh họa cách tính, không phản ánh giá thực tế.
- Giả sử giá thế giới là 2.000 USD mỗi ounce.
- Giả sử tỷ giá là 25.000 đồng cho 1 USD. Khi đó 1 ounce có giá 50.000.000 đồng.
- Chia cho 31,1035 gram, ta được khoảng 1.607.000 đồng mỗi gram.
- Nhân với 37,5 gram, ta được khoảng 60,3 triệu đồng mỗi lượng.
Con số cuối cùng được gọi là giá quy đổi. Bạn có thể dùng công cụ quy đổi vàng để tính tương tự với số liệu bạn nhập vào. Sau đó đem so với bảng giá ở trang giá vàng hôm nay.
Lưu ý rằng vàng thế giới ở dạng gần 9999, còn vàng bán trong nước có nhiều loại với hàm lượng khác nhau. So sánh cần cùng loại.
Vì sao vẫn có chênh lệch?
Tỷ giá
Tỷ giá USD ngoài thị trường tự do có thể khác tỷ giá chính thức. Tùy cách chọn tỷ giá để quy đổi, kết quả sẽ lệch nhau. Mỗi nguồn tính một kiểu nên khó có con số duy nhất.
Thuế, phí và chi phí nhập khẩu
Vàng đưa về trong nước đi qua nhiều khâu. Có thể phát sinh thuế, phí vận chuyển, bảo hiểm và chi phí gia công. Mức cụ thể phụ thuộc quy định hiện hành, nên bạn hãy tham khảo thông tin từ cơ quan có thẩm quyền thay vì suy đoán.
Cung và cầu nội địa
Nếu nhu cầu trong nước tăng mạnh mà nguồn cung hạn chế, giá bán có thể cao hơn mức quy đổi. Ngược lại cũng có thể xảy ra. Đây là lý do hai thị trường đôi khi không đi cùng nhịp.
Chính sách quản lý
Mỗi quốc gia có cách quản lý thị trường vàng riêng, từ nhập khẩu đến đơn vị được phép kinh doanh. Những quy định này ảnh hưởng đến nguồn cung và vì thế ảnh hưởng đến giá. Hãy kiểm tra quy định hiện hành khi cần.
Thương hiệu và sản phẩm
Cùng là vàng 9999 nhưng sản phẩm của thương hiệu khác nhau có thể có giá khác nhau. Vàng miếng thương hiệu quen thuộc, nhẫn trơn hay trang sức đều có mức giá riêng. Bạn có thể xem sự khác biệt giữa các loại ở trang loại vàng.
Chênh lệch mua vào bán ra
Cửa hàng niêm yết hai mức giá: giá mua và giá bán. Khoảng cách giữa hai mức này là phần chênh lệch mà người mua cần tính đến. Bài chênh lệch mua bán vàng giải thích kỹ hơn.
Một số lưu ý khi so sánh
- Dùng cùng đơn vị và cùng loại vàng.
- Ghi rõ tỷ giá và thời điểm bạn đang dùng.
- Giá thế giới biến động liên tục, còn bảng giá trong nước cập nhật theo từng đợt, nên hai con số có thể lệch về thời gian.
- Đừng xem mức chênh là tuyệt đối. Nó thay đổi theo thời điểm và theo từng nơi bán.
Bạn cũng có thể xem trang so sánh giá vàng và giá vàng thế giới để đối chiếu nhanh.
Vì sao không nên kỳ vọng hai giá khớp nhau
Hai bảng giá phục vụ hai thị trường khác nhau, với người mua, người bán và quy định khác nhau. Vì thế việc chúng lệch nhau là điều dễ hiểu. Khi gặp mức chênh, hãy xem nó như một thông tin để tìm hiểu nguyên nhân, không phải là kết luận về điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Tóm lại
Giá vàng trong nước và thế giới khác nhau vì đơn vị, tỷ giá, thuế phí, cung cầu, chính sách và thương hiệu. Khi muốn so sánh, hãy quy đổi đúng đơn vị, chọn cùng loại vàng và nhớ rằng chênh lệch có thể thay đổi theo thời điểm.
Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên đầu tư. Giá vàng biến động; hãy tự tìm hiểu và cân nhắc trước khi giao dịch.