Định nghĩa
Vàng 14K là hợp kim trong đó 14 phần trên 24 phần là vàng, tương đương 58,3%. Phần còn lại là các kim loại khác. Nó thuộc nhóm vàng có tuổi thấp hơn vàng 24K và 18K.
Ở Việt Nam, loại này thường được xếp vào nhóm vàng tây, và dùng chủ yếu trong trang sức.
Ý nghĩa và công dụng
Vàng 14K thích hợp với những món đồ cần độ cứng, chịu va chạm hằng ngày, như nhẫn đeo thường xuyên hoặc lắc tay. Hàm lượng vàng thấp hơn nên món đồ chủ yếu mang giá trị sử dụng và thẩm mỹ.
Vì có ít vàng hơn, loại này không phải lựa chọn quen thuộc khi nói đến tích trữ theo lượng vàng.
Lưu ý: website hiện chưa có giá trực tiếp cho loại này. Bạn có thể xem các nhóm vàng đang được theo dõi tại giá vàng hôm nay.
Hàm lượng – tuổi vàng
| Tuổi vàng | Hàm lượng vàng | Ví dụ món nặng 2 chỉ (7,5 g) |
|---|---|---|
| 18K | 75% | khoảng 5,6 g vàng |
| 14K | 58,3% | khoảng 4,4 g vàng |
| 10K | 41,7% | khoảng 3,1 g vàng |
Con số trong bảng chỉ là ví dụ tính toán từ tỉ lệ phần trăm. Trọng lượng thật của món đồ cần lấy từ hóa đơn hoặc phiếu cân.
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm:
- Cứng, giữ dáng tốt khi đeo hằng ngày.
- Mức giá món đồ thường thấp hơn loại có hàm lượng cao hơn, cùng trọng lượng.
- Có nhiều kiểu dáng, màu sắc tùy kim loại pha.
- Bền với trầy xước nhẹ hơn vàng nguyên chất.
Nhược điểm:
- Hàm lượng vàng thấp, nên cùng trọng lượng chứa ít vàng hơn 18K hoặc 24K.
- Khi bán lại, người mua thường tính theo lượng vàng, phần công chế tác ít được tính.
- Giá liên quan không có sẵn trên website.
- Có người nhạy cảm với một số kim loại pha.
Cách ước lượng lượng vàng trong món đồ
Muốn biết món 14K chứa bao nhiêu vàng, bạn nhân trọng lượng với 0,583. Ví dụ giả sử món nặng 3 chỉ, tức 11,25 gram, thì lượng vàng khoảng 11,25 × 0,583 ≈ 6,6 gram. Phép tính này giúp bạn hình dung phần vàng thật bên trong, tách khỏi phần kim loại pha và phần đá nếu có. Kết quả chỉ mang tính minh họa vì trọng lượng thật phải lấy từ phiếu cân.
Ai thường chọn loại này
Người cần món đeo bền, ít móp, hoặc muốn kiểu dáng đa dạng với mức chi phí thấp hơn, hay quan tâm tới 14K. Một số người chọn vì dùng thường xuyên khi làm việc, di chuyển nhiều.
Đây chỉ là mô tả những nhu cầu thường gặp, không phải khuyên mua.
Lưu ý khi mua bán
- Hóa đơn: ghi rõ tuổi vàng, trọng lượng tổng, trọng lượng đá nếu có.
- Giá vàng và giá công: hỏi tách riêng hai khoản, vì khi bán lại phần công thường không được hoàn.
- Không có giá niêm yết trên website: vì chưa có mã giá trực tiếp, bạn nên hỏi cửa hàng và đối chiếu thêm ở so sánh giá vàng.
- Chênh lệch mua – bán: giá mua vào thấp hơn giá bán ra, tạo chi phí khi bán lại.
- Bảo quản: cất riêng, tránh tiếp xúc hóa chất như nước tẩy.
So sánh với loại gần nhất
Hai loại gần nhất là vàng 18K và vàng 10K. So với 18K (75%), 14K ít vàng hơn nên cứng hơn và thường rẻ hơn khi cùng kiểu dáng. So với 10K (41,7%), 14K chứa nhiều vàng hơn.
Nếu bạn muốn hình dung toàn bộ thang tuổi vàng, hãy đọc thêm bài vàng tây và bài kiến thức tuổi vàng là gì.
Hỏi đáp
Câu hỏi thường gặp
Vàng 14K chứa bao nhiêu phần trăm vàng?
Vàng 14K chứa 58,3% vàng, tức 14 phần trên 24 phần. Phần còn lại là kim loại khác.
Website có giá vàng 14K không?
Hiện website chưa có giá trực tiếp cho vàng 14K. Bạn có thể xem các loại vàng đang được theo dõi tại trang giá vàng hôm nay.
Vàng 14K có bền hơn vàng 18K không?
Thông thường 14K chứa ít vàng hơn nên cứng hơn 18K, nhưng độ bền thực tế còn phụ thuộc kim loại pha và cách chế tác.
Món 14K nặng 2 chỉ chứa bao nhiêu vàng?
Ví dụ giả sử món nặng 7,5 gram thì lượng vàng khoảng 58,3% của 7,5 gram, tức xấp xỉ 4,4 gram.
Làm sao biết món đồ là vàng 14K?
Xem dấu khắc trên món đồ và thông tin trên hóa đơn. Dấu thường ghi 14K hoặc con số tương ứng với hàm lượng.
Bài viết
Bài viết về Vàng 14K (58,3%)
- Vàng 14K: lưu ý khi mua, thu đổi và bảo quản trang sứcNhững điều cần kiểm tra khi mua trang sức vàng 14K, cách hiểu giá thu đổi và mẹo bảo quản để món đồ bền đẹp lâu dài.
- Vàng 14K: đặc điểm, màu sắc và công dụng trong trang sứcTìm hiểu vàng 14K chứa khoảng 58,3% vàng: độ cứng, màu sắc, ưu nhược điểm và những loại trang sức thường làm từ vàng 14K.