Bản tin quốc tế nói giá vàng tính bằng đô la một ounce, còn tiệm vàng trong nước niêm yết bằng đồng một lượng. Hai con số trông không liên quan, nhưng có thể quy đổi về cùng một đơn vị để so sánh. Bài này giải thích từng loại giá và cách chuyển đổi, không dự đoán giá và không khuyên mua bán.
Giá vàng thế giới là gì
Giá vàng thế giới thường được ghi là XAU/USD. XAU là mã quốc tế của vàng, USD là đô la Mỹ. Con số cho biết một ounce troy vàng có giá bao nhiêu đô la.
Đây là mức giá tham chiếu quốc tế, không phải giá của một sản phẩm bán lẻ cụ thể. Bạn có thể xem dữ liệu ở trang giá vàng thế giới. Chi tiết hơn về loại này có trong vàng thế giới (XAU/USD).
Giá vàng trong nước là gì
Giá trong nước là mức niêm yết ở các cửa hàng, tính bằng đồng Việt Nam, thường theo lượng hoặc chỉ. Mỗi loại như vàng miếng, vàng nhẫn có dòng giá riêng, kèm giá mua vào và giá bán ra.
Quy ước cần nhớ: giá mua vào là mức tiệm trả bạn, giá bán ra là mức bạn trả. Xem thêm bài chênh lệch mua – bán vàng. Giá niêm yết hiện tại bạn xem ở giá vàng hôm nay.
Hai loại giá khác nhau ở đâu
| Tiêu chí | Giá thế giới | Giá trong nước |
|---|---|---|
| Đơn vị tiền | Đô la Mỹ (USD) | Đồng Việt Nam (VND) |
| Đơn vị khối lượng | Ounce troy (31,1035 g) | Lượng (37,5 g), chỉ (3,75 g) |
| Tính chất | Giá tham chiếu quốc tế | Giá niêm yết bán lẻ |
| Số lượng mức giá | Một mức giá tham chiếu | Có giá mua vào và bán ra |
Vì khác cả tiền tệ lẫn đơn vị khối lượng, bạn cần quy đổi hai bước trước khi so sánh.
Công thức quy đổi
Dùng công thức sau:
VND/lượng = USD/ounce × 1,2057 × tỉ giá USD/VND
Giải thích từng phần:
- USD/ounce: giá thế giới.
- 1,2057: số ounce troy tương ứng với 1 lượng. Nó đến từ 37,5 gram chia cho 31,1035 gram.
- Tỉ giá USD/VND: số đồng đổi được một đô la.
Kết quả là giá thế giới đã quy đổi sang đồng một lượng. Bạn có thể tính lại thủ công để tự kiểm tra.
Ví dụ tính
Giả sử giá thế giới là 2.000 USD/ounce và tỉ giá là 25.000 VND/USD. Đây là số giả định để minh họa, không phải giá hiện tại.
- Đổi sang lượng: 2.000 × 1,2057 = 2.411,4 USD cho 1 lượng.
- Đổi sang đồng: 2.411,4 × 25.000 = 60.285.000 VND/lượng.
Vậy theo ví dụ, giá thế giới quy đổi vào khoảng 60,3 triệu đồng/lượng. Muốn ra giá một chỉ, chia cho 10, được khoảng 6,03 triệu đồng/chỉ.
Chú ý, khi dùng số thật, bạn cần lấy giá thế giới và tỉ giá ở cùng một thời điểm.
Vì sao giá quy đổi và giá trong nước có thể khác nhau
Khi so giá thế giới đã quy đổi với giá niêm yết trong nước, hai con số thường không trùng nhau. Có một vài yếu tố được nhắc đến để giải thích sự khác biệt, ví dụ:
- Cung và cầu ở thị trường trong nước.
- Các khoản phí phát sinh.
- Thuế.
- Tỉ giá mà mỗi bên áp dụng.
- Loại vàng cụ thể và thương hiệu.
Đây chỉ là những yếu tố có thể liên quan. Bài viết không khẳng định yếu tố nào quyết định, và cũng không đưa ra con số cụ thể cho mức khác biệt.
Giá thế giới có áp dụng cho mọi loại vàng không
Giá XAU/USD áp dụng cho vàng nguyên chất, theo ounce troy. Vàng 18K, 14K hay 10K chứa ít vàng hơn, nên không so trực tiếp được nếu chưa xét tuổi vàng. Với vàng tây, bạn cần nhân thêm hàm lượng vàng, ví dụ 18K là 75%. Xem bài tuổi vàng là gì.
Ngay cả với vàng 9999, giá trong nước còn gồm giá mua vào và bán ra riêng. Vì thế quy đổi chỉ cho một mức tham chiếu, không phải giá bạn thực trả hay thực nhận.
Cách dùng giá thế giới đúng mục đích
Giá thế giới hữu ích để:
- Hiểu bối cảnh chung của thị trường vàng.
- Theo dõi biến động quốc tế qua biểu đồ giá vàng.
- Có một mốc tham chiếu khi đọc tin tức.
Nó không phải công cụ dự báo giá trong nước và không có ý nghĩa như lời khuyên giao dịch. Quyết định cụ thể vẫn nên dựa trên bảng giá niêm yết của nơi bạn giao dịch.
Những lỗi thường gặp khi so sánh
- Nhầm lượng với ounce: 1 lượng là 37,5 gram, 1 ounce troy là 31,1035 gram.
- Dùng tỉ giá không cùng thời điểm: làm kết quả lệch.
- Quên đơn vị lượng, chỉ: dễ lệch mười lần.
- So với giá bán ra hay mua vào mà không nói rõ: cần ghi rõ bạn đang so với cột nào.
- Quên tuổi vàng: vàng tây chứa ít vàng hơn vàng 9999.
Các đơn vị được giải thích đầy đủ ở bài đơn vị đo vàng.
Tóm lại
Giá thế giới tính bằng USD/ounce, giá trong nước tính bằng đồng/lượng. Muốn so sánh, hãy quy đổi bằng công thức VND/lượng = USD/ounce × 1,2057 × tỉ giá USD/VND. Kết quả chỉ là mốc tham chiếu, và hai mức giá có thể khác nhau vì nhiều lý do. Để xem số liệu mới, hãy mở trang giá vàng thế giới và so sánh giá vàng.